cơ ngũ

cơ ngũ

Trong quân đội phong kiến, cơ ngũ được phân định rất nghiêm ngặt.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ, ít dùng):
    • Hàng ngũ trong quân đội: " ngũ" chỉ thứ bậc, tổ chức hoặc đội hình của binh lính trong một đơn vị quân sự, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử.
    • Vị trí, thứ tự trong hàng ngũ: Nghĩa bóng chỉ sự sắp xếp, trật tự trong một tập thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thời phong kiến, ngũ được sắp xếp theo từng đơn vị nhỏ. (Thời xưa, hàng ngũ quân đội được tổ chức thành các đội hình nhất định.)
    • Quân lính phải giữ đúng ngũ khi hành quân. (Binh sĩ cần duy trì trật tự trong đội hình khi di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " ngũ" trong văn chương cổ: thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc thơ ca nói về quân đội.
    • ngũ chỉnh tề, uy nghiêm lẫm liệt. (Hàng ngũ quân đội ngay ngắn, đầy uy nghi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngũ (danh từ): số năm, hoặc hàng ngũ (trong quân đội).

    • Ngũ quân: năm đạo quân. (Năm đội quân chính trong thời cổ.)
  • (danh từ): đơn vị hành chính hoặc quân sự thời xưa, tương đương với một đội nhỏ.

    • binh: đội quân nhỏ. (Một đơn vị binh lính.)
Từ đồng nghĩa
  • Hàng ngũ: thứ tự, tổ chức của một tập thể.
  • Đội hình: cách sắp xếp người trong một nhóm.
  • Thứ bậc: vị trí trong một hệ thống phân cấp.
Thành ngữ liên quan
  • Vào hàng ra ngũ: tuân theo kỷ luật, trật tự trong quân đội.
    • Binh lính phải vào hàng ra ngũ nghiêm chỉnh. (Lính phải tuân thủ kỷ luật hàng ngũ.)